- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đào giếng
Họ đang đào giếng.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
đào giếng
Họ đang đào giếng.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
đào giếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.