- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
中停止;不再继续tíngzhǐ;búzài jìxù
Xin bạn dừng lại!
dừng; ngừng; đỗ (xe)
中停止;不继续tíngzhǐ; bújiàxù
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
中停止;不再继续tíngzhǐ;búzài jìxù
Xin bạn dừng lại!
dừng; ngừng; đỗ (xe)
中停止;不继续tíngzhǐ; bújiàxù
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.