- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
chiếu sáng; bố trí ánh sáng (trong nhiếp ảnh, điện ảnh)
Anh ấy đang thiết lập ánh sáng cho bộ phim.
đánh bóng; làm bóng (bề mặt đá, gỗ, kim loại...)
Hòn đá này cần được đánh bóng.
chiếu sáng; bố trí ánh sáng (trong nhiếp ảnh, điện ảnh)
Anh ấy đang thiết lập ánh sáng cho bộ phim.
đánh bóng; làm bóng (bề mặt đá, gỗ, kim loại...)
Hòn đá này cần được đánh bóng.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
chiếu sáng; bố trí ánh sáng (trong nhiếp ảnh, điện ảnh)
chiếu sáng; bố trí ánh sáng (trong nhiếp ảnh, điện ảnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.