- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
truyền dịch (qua tĩnh mạch)
Bác sĩ tiêm truyền cho anh ấy.
truyền dịch (qua tĩnh mạch)
Bác sĩ tiêm truyền cho anh ấy.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
truyền dịch (qua tĩnh mạch)
truyền dịch (qua tĩnh mạch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.