- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
người thợ; thợ làm
Người lao động rất vất vả.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người thợ; thợ làm
Người lao động rất vất vả.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người thợ; thợ làm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.