- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
người làm việc lặt vặt; người làm tạp vụ
Anh ấy là một người làm việc vặt.
người làm việc lặt vặt; người làm tạp vụ
Anh ấy là một người làm việc vặt.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
người làm việc lặt vặt; người làm tạp vụ
người làm việc lặt vặt; người làm tạp vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.