- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đục lỗ; khoan lỗ; đóng lỗ
Anh ấy dùng dụng cụ để đục lỗ trên tường.
khoan lỗ; đục lỗ
Anh ấy đang khoan một cái lỗ trên tường.
đào lỗ; khoan lỗ
Con chuột này đang đào lỗ trên tường.
đục lỗ; khoan lỗ; đóng lỗ
Anh ấy dùng dụng cụ để đục lỗ trên tường.
khoan lỗ; đục lỗ
Anh ấy đang khoan một cái lỗ trên tường.
đào lỗ; khoan lỗ
Con chuột này đang đào lỗ trên tường.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
đục lỗ; khoan lỗ; đóng lỗ
đục lỗ; khoan lỗ; đóng lỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đào lỗ; khoét lỗ; đục lỗ
Con chuột này đang đào hang trên tường.
đào lỗ; khoét lỗ; đục lỗ
Con chuột này đang đào hang trên tường.