- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
(khẩu) đi taxi; bắt taxi
Chúng ta đi taxi ra sân bay đi.
đi taxi; bắt taxi (khẩu)
(khẩu) đi taxi; bắt taxi
Chúng ta đi taxi ra sân bay đi.
đi taxi; bắt taxi (khẩu)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
(khẩu) đi taxi; bắt taxi
(khẩu) đi taxi; bắt taxi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.