- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
làm việc thời vụ; làm lao động tạm thời
Anh ấy sống bằng nghề làm thuê.
làm thời vụ; làm việc ngắn hạn
Hôm nay anh ấy làm việc một chút.
làm việc thời vụ; làm lao động tạm thời
Anh ấy sống bằng nghề làm thuê.
làm thời vụ; làm việc ngắn hạn
Hôm nay anh ấy làm việc một chút.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
làm việc thời vụ; làm lao động tạm thời
làm việc thời vụ; làm lao động tạm thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.