- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
phá thai; nạo thai
Cô ấy quyết định không phá thai.
phá thai; nạo thai
Cô ấy quyết định không phá thai.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
phá thai; nạo thai
phá thai; nạo thai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.