- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
phun thuốc (nông nghiệp); phun hóa chất
Nông dân đang phun thuốc cho cây trồng.
phun thuốc (nông nghiệp); phun hóa chất
Nông dân đang phun thuốc cho cây trồng.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
phun thuốc (nông nghiệp); phun hóa chất
phun thuốc (nông nghiệp); phun hóa chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.