- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
cởi trần; ở trần
Mùa hè anh ấy thích cởi trần.
cởi trần; ở trần
Anh ấy thích cởi trần.
cởi trần; ở trần
Mùa hè anh ấy thích cởi trần.
cởi trần; ở trần
Anh ấy thích cởi trần.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
cởi trần; ở trần
cởi trần; ở trần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.