- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đánh dấu tích; móc câu; gạch dấu
Vui lòng đánh dấu tích vào câu trả lời đúng.
chế phục; khống chế; trấn áp
Vui lòng đánh dấu vào câu trả lời đúng.
đánh dấu tích; đánh dấu kiểm
đánh dấu tích; móc câu; gạch dấu
Vui lòng đánh dấu tích vào câu trả lời đúng.
chế phục; khống chế; trấn áp
Vui lòng đánh dấu vào câu trả lời đúng.
đánh dấu tích; đánh dấu kiểm
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
đánh dấu tích; móc câu; gạch dấu
đánh dấu tích; móc câu; gạch dấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đánh dấu tích; đánh dấu chọn
đánh dấu tích; đánh dấu chọn