- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đùa giỡn ồn ào; cãi vã; ẩu đả
Họ thích cãi nhau.
đùa nghịch ầm ĩ; nô đùa; chơi đùa huyên náo
Những đứa trẻ thích đùa giỡn trong công viên.
đùa giỡn ồn ào; cãi vã; ẩu đả
Họ thích cãi nhau.
đùa nghịch ầm ĩ; nô đùa; chơi đùa huyên náo
Những đứa trẻ thích đùa giỡn trong công viên.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
đùa giỡn ồn ào; cãi vã; ẩu đả
đùa giỡn ồn ào; cãi vã; ẩu đả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.