- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
đỡ; nâng bằng lòng bàn tay; bệ; đế (phần đỡ bên dưới)
中用手掌向上承托或支撑东西yòng shǒuzhǎng xiàngshàng chéngtuo huò zhīchēng dōngxi
Anh ấy dùng tay chống cằm.
nhờ; nhờ vả; giao phó; ủy thác
中请求别人帮助或做某事qǐngqiú biérén bāngzhù huò zuò mǒushì
Tôi nhờ anh ấy mua một cuốn sách.
đồ đỡ; giá đỡ; chỗ tựa (ví dụ: tựa tay)
中支撑或放置东西的物体zhīchēng huò fàngzhì dōngxi de wùtǐ
Cái giá đỡ này rất chắc chắn.
được ủy thác; nhờ; giao phó
中把事情交给别人做bǎ shìqing jiāogěi biéren zuò
Tôi nhờ bạn mua vé giúp tôi.
đơn vị torr (đơn vị áp suất)
中气压单位,等于百帕qìyā dānyuè, děngyú bǎipà
Một torr bằng bao nhiêu pascal?
đỡ; nâng bằng lòng bàn tay; bệ; đế (phần đỡ bên dưới)
中用手掌向上承托或支撑东西yòng shǒuzhǎng xiàngshàng chéngtuo huò zhīchēng dōngxi
Anh ấy dùng tay chống cằm.
nhờ; nhờ vả; giao phó; ủy thác
中请求别人帮助或做某事qǐngqiú biérén bāngzhù huò zuò mǒushì
Tôi nhờ anh ấy mua một cuốn sách.
đồ đỡ; giá đỡ; chỗ tựa (ví dụ: tựa tay)
中支撑或放置东西的物体zhīchēng huò fàngzhì dōngxi de wùtǐ
Cái giá đỡ này rất chắc chắn.
được ủy thác; nhờ; giao phó
中把事情交给别人做bǎ shìqing jiāogěi biéren zuò
Tôi nhờ bạn mua vé giúp tôi.
đơn vị torr (đơn vị áp suất)
中气压单位,等于百帕qìyā dānyuè, děngyú bǎipà
Một torr bằng bao nhiêu pascal?
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.