- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
TOEIC (kỳ thi tiếng Anh quốc tế)
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC.
TOEIC (kỳ thi tiếng Anh quốc tế)
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
TOEIC (kỳ thi tiếng Anh quốc tế)
TOEIC (kỳ thi tiếng Anh quốc tế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.