- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
nhờ phúc của bạn (lời đáp lịch sự khi được hỏi thăm sức khỏe); (hiện đại) kỳ thi TOEFL
Thác phúc, tôi rất khỏe.
kỳ thi TOEFL
Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEFL.
kỳ thi TOEFL
nhờ phúc của bạn (lời đáp lịch sự khi được hỏi thăm sức khỏe); (hiện đại) kỳ thi TOEFL
Thác phúc, tôi rất khỏe.
kỳ thi TOEFL
Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEFL.
kỳ thi TOEFL
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
nhờ phúc của bạn (lời đáp lịch sự khi được hỏi thăm sức khỏe); (hiện đại) kỳ thi TOEFL
nhờ phúc của bạn (lời đáp lịch sự khi được hỏi thăm sức khỏe); (hiện đại) kỳ thi TOEFL
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.