- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
không tìm được chỗ dung thân [thành ngữ]
không tìm được chỗ dung thân [thành ngữ]
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
không tìm được chỗ dung thân [thành ngữ]
không tìm được chỗ dung thân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.