- 扌thủ(tay)
- 口khẩu(miệng, cái khóa)
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
nút áo
Cúc áo này bị rơi rồi.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nút áo
Cúc áo này bị rơi rồi.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nút áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.