nắm giữ (quyền lực); chưởng quản
Anh ấy nắm giữ quyền lực tài chính của công ty.
nắm giữ (quyền lực); chưởng quản
Anh ấy nắm giữ quyền lực tài chính của công ty.
nắm giữ (quyền lực); chưởng quản
nắm giữ (quyền lực); chưởng quản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.