- 宀miên(mái nhà)
- 㠯dĩ(dụng cụ, công việc)
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
quan chấp chính; quan tổng tài (chức quan hành chính cao nhất)
Anh ấy được bổ nhiệm làm chấp chính quan.
quan chấp chính (của nền Cộng hòa La Mã); consul
Chấp chính quan là quan chức cao nhất của La Mã cổ đại.
quan chấp chính; quan tổng tài (chức quan hành chính cao nhất)
Anh ấy được bổ nhiệm làm chấp chính quan.
quan chấp chính (của nền Cộng hòa La Mã); consul
Chấp chính quan là quan chức cao nhất của La Mã cổ đại.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
quan chấp chính; quan tổng tài (chức quan hành chính cao nhất)
quan chấp chính; quan tổng tài (chức quan hành chính cao nhất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.