- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
mê muội; cố chấp; chấp mê
Anh ấy cố chấp không tỉnh ngộ.
cố chấp; mê muội không chịu tỉnh ngộ
mê muội; cố chấp; chấp mê
Anh ấy cố chấp không tỉnh ngộ.
cố chấp; mê muội không chịu tỉnh ngộ
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
mê muội; cố chấp; chấp mê
mê muội; cố chấp; chấp mê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.