Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
tăng lớn; mở rộng; phóng to
// NGHĨA CHÍNHtăng lớn; mở rộng; phóng to
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn hãy phóng to bức ảnh này một chút.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.