- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
lớn mạnh; phát triển mạnh
Chúng ta nên mở rộng vốn từ vựng.
lớn mạnh; phát triển mạnh
Chúng ta nên mở rộng vốn từ vựng.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
lớn mạnh; phát triển mạnh
lớn mạnh; phát triển mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.