- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
mở rộng quân đội; tăng cường vũ trang
Quốc gia này đang tăng cường vũ trang.
mở rộng quân đội; tăng quân
Quốc gia này đang mở rộng lực lượng vũ trang.
mở rộng quân đội; tăng cường vũ trang
Quốc gia này đang tăng cường vũ trang.
mở rộng quân đội; tăng quân
Quốc gia này đang mở rộng lực lượng vũ trang.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
mở rộng quân đội; tăng cường vũ trang
mở rộng quân đội; tăng cường vũ trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.