- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
(lóng mạng) thêm bạn (trên mạng xã hội)
Chúng ta có thể kết bạn không?
(lóng mạng) thêm bạn (trên mạng xã hội)
Chúng ta có thể kết bạn không?
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
(lóng mạng) thêm bạn (trên mạng xã hội)
(lóng mạng) thêm bạn (trên mạng xã hội)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.