- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
mở rộng đến; lan rộng đến
Chính sách này mở rộng đến tất cả công dân.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
mở rộng đến; lan rộng đến
Chính sách này mở rộng đến tất cả công dân.
mở rộng đến; lan rộng đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.