- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
mở rộng công suất; tăng dung lượng
Công ty chúng tôi cần mở rộng công suất.
mở rộng quy mô; tăng dung lượng
Chúng tôi cần mở rộng máy chủ.
mở rộng công suất; tăng dung lượng
Công ty chúng tôi cần mở rộng công suất.
mở rộng quy mô; tăng dung lượng
Chúng tôi cần mở rộng máy chủ.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
mở rộng công suất; tăng dung lượng
mở rộng công suất; tăng dung lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.