- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
phần mở rộng (tên file); đuôi file (tin học)
Phần mở rộng của tệp này là gì?
phần mở rộng (tên file); đuôi file (tin học)
Phần mở rộng của tệp này là gì?
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
phần mở rộng (tên file); đuôi file (tin học)
phần mở rộng (tên file); đuôi file (tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.