- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
mở rộng; mở rộng xây dựng thêm
Họ muốn mở rộng sân bay.
Cô ấy rất sùng bái ông ta không chịu lắng nghe lời đánh giá của người khác về ông ấy.
mở rộng; mở rộng xây dựng thêm
Họ muốn mở rộng sân bay.
Cô ấy rất sùng bái ông ta không chịu lắng nghe lời đánh giá của người khác về ông ấy.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
mở rộng; mở rộng xây dựng thêm
mở rộng; mở rộng xây dựng thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.