- 扌thủ(bàn tay)
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
tháo dỡ; phá dỡ
中把建筑物或其他东西破坏、移除bǎ jiànzhúwù huò qítā dōngxi pòhuài、yíchú
Họ đã phá dỡ ngôi nhà cũ.
phá hủy san bằng; san phẳng
中破坏建筑物或东西,使其不复存在pòhuài jiànzhúwù huò dōngxi, shǐ qī búfù cúnzài
tháo xuống; tháo rời
tháo dỡ; phá dỡ
中把建筑物或其他东西破坏、移除bǎ jiànzhúwù huò qítā dōngxi pòhuài、yíchú
Họ đã phá dỡ ngôi nhà cũ.
phá hủy san bằng; san phẳng
中破坏建筑物或东西,使其不复存在pòhuài jiànzhúwù huò dōngxi, shǐ qī búfù cúnzài
tháo xuống; tháo rời
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
tháo dỡ; phá dỡ
tháo dỡ; phá dỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Họ đã tháo dỡ ngôi nhà cũ.
gọt; cắt bỏ; tước bỏ
中把建筑物、设施等破坏、移除bǎ jiànzhúwù、shèshī děng pòhuài、yíchú
Họ đã dỡ bỏ ngôi nhà cũ.
Họ đã tháo dỡ ngôi nhà cũ.
gọt; cắt bỏ; tước bỏ
中把建筑物、设施等破坏、移除bǎ jiànzhúwù、shèshī děng pòhuài、yíchú
Họ đã dỡ bỏ ngôi nhà cũ.