- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
dụng cụ tập kéo căng; dây tập thể lực
Anh ấy dùng máy tập ngực để rèn luyện thân thể.
dụng cụ tập kéo căng; dây tập thể lực
Anh ấy dùng máy tập ngực để rèn luyện thân thể.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
dụng cụ tập kéo căng; dây tập thể lực
dụng cụ tập kéo căng; dây tập thể lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.