- 扌thủ(tay)
- 丑sửu(xấu xí, vặn vẹo)
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
trò chơi Twister (trò chơi vặn mình theo màu sắc)
Chúng ta chơi Twister đi!
trò chơi Twister (trò chơi vặn mình theo màu sắc)
Chúng ta chơi Twister đi!
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
trò chơi Twister (trò chơi vặn mình theo màu sắc)
trò chơi Twister (trò chơi vặn mình theo màu sắc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.