- 扌thủ(tay)
- 丑sửu(xấu xí, vặn vẹo)
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
vặn xoắn; rối rắm; gút thắt
xoắn lại; vặn vào nhau
Sợi dây bị xoắn vào nhau rồi.
cuộn quấn; quấn chặt
vặn xoắn; rối rắm; gút thắt
xoắn lại; vặn vào nhau
Sợi dây bị xoắn vào nhau rồi.
cuộn quấn; quấn chặt
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
vặn xoắn; rối rắm; gút thắt
vặn xoắn; rối rắm; gút thắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.