- 扌thủ(tay)
- 丑sửu(xấu xí, vặn vẹo)
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
lắc hông; uốn eo
Cô ấy thích lắc hông nhảy múa.
lắc hông; xoay eo
Cô ấy thích lắc eo nhảy múa.
lắc hông; uốn eo
Cô ấy thích lắc hông nhảy múa.
lắc hông; xoay eo
Cô ấy thích lắc eo nhảy múa.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
lắc hông; uốn eo
lắc hông; uốn eo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.