- 扌thủ(tay)
- 丑sửu(xấu xí, vặn vẹo)
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
dê takin (Budorcas taxicolor)
dê linh dương sừng xoắn (Budorcas taxicolor); takin
Sơn dương Takin là một loài động vật quý hiếm.
dê takin (Budorcas taxicolor)
dê linh dương sừng xoắn (Budorcas taxicolor); takin
Sơn dương Takin là một loài động vật quý hiếm.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
dê takin (Budorcas taxicolor)
dê takin (Budorcas taxicolor)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.