- 扌thủ(bàn tay)
- 止chỉ(dừng lại)
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
nói nhảm; tán phét
nói nhảm; tán phét
nói nhảm; tán phét
中说没有根据、不认真的话shuō méiyǒu gēnjù、bù rènzhēn de huà
Đừng nói nhảm nữa, nói chuyện nghiêm túc đi.
nói nhảm; tán phét
中说没有根据、不认真的话shuō méiyǒu gēnjù、bù rènzhēn de huà
Đừng nói nhảm nữa, nói chuyện nghiêm túc đi.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.