- 扌thủ(bàn tay)
- 止chỉ(dừng lại)
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
kéo thẳng; căng thẳng ra
Xin hãy kéo thẳng sợi dây.
cân bằng; không ai thiệt hơn ai
Chúng ta hòa nhau rồi.
kéo thẳng; căng thẳng ra
Xin hãy kéo thẳng sợi dây.
cân bằng; không ai thiệt hơn ai
Chúng ta hòa nhau rồi.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
kéo thẳng; căng thẳng ra
kéo thẳng; căng thẳng ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.