- 扌thủ(bàn tay)
- 止chỉ(dừng lại)
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
con quay (trò chơi tung quay bằng dây)
con quay bấc; yo-yo Trung Quốc
con quay (trò chơi tung quay bằng dây)
con quay bấc; yo-yo Trung Quốc
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
con quay (trò chơi tung quay bằng dây)
con quay (trò chơi tung quay bằng dây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.