- 扌thủ(tay)
- 反phản(lật ngược, trái lại)
Dùng tay lật ngược vật lại chính là hành động bẻ, kéo.
gỡ vốn; lấy lại vốn (trong cờ bạc)
Anh ấy muốn gỡ lại vốn.
gỡ vốn; lấy lại vốn (trong cờ bạc)
Anh ấy muốn gỡ lại vốn.
Dùng tay lật ngược vật lại chính là hành động bẻ, kéo.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dùng tay lật ngược vật lại chính là hành động bẻ, kéo.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
gỡ vốn; lấy lại vốn (trong cờ bạc)
gỡ vốn; lấy lại vốn (trong cờ bạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.