- 扌thủ(bàn tay)
- 夫phu(người đàn ông trưởng thành)
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
thúc đẩy; tiếp tay cho; khuyến khích (thường theo nghĩa tiêu cực)
Cô ấy đã nuôi dưỡng ba đứa con.
nuôi dưỡng; chăm sóc
Cha mẹ nuôi con khôn lớn.
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
thúc đẩy; tiếp tay cho; khuyến khích (thường theo nghĩa tiêu cực)
Cô ấy đã nuôi dưỡng ba đứa con.
nuôi dưỡng; chăm sóc
Cha mẹ nuôi con khôn lớn.
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
thúc đẩy; tiếp tay cho; khuyến khích (thường theo nghĩa tiêu cực)
thúc đẩy; tiếp tay cho; khuyến khích (thường theo nghĩa tiêu cực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.