- 扌thủ(bàn tay)
- 夫phu(người đàn ông trưởng thành)
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
chỉnh thẳng; đưa vào đúng vị trí; (y học cổ truyền) phù chính (tăng cường chính khí)
Xin bạn dựng thẳng cái cây này lên.
nâng lên chính thức; thăng từ phó lên chính; (y học cổ truyền) phù chính (tăng cường chính khí)
Anh ấy đã được thăng chức chính thức.
nâng lên từ thiếp thành vợ chính thức; (cũ) chính thê hóa
chỉnh thẳng; đưa vào đúng vị trí; (y học cổ truyền) phù chính (tăng cường chính khí)
Xin bạn dựng thẳng cái cây này lên.
nâng lên chính thức; thăng từ phó lên chính; (y học cổ truyền) phù chính (tăng cường chính khí)
Anh ấy đã được thăng chức chính thức.
nâng lên từ thiếp thành vợ chính thức; (cũ) chính thê hóa
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chỉnh thẳng; đưa vào đúng vị trí; (y học cổ truyền) phù chính (tăng cường chính khí)
chỉnh thẳng; đưa vào đúng vị trí; (y học cổ truyền) phù chính (tăng cường chính khí)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.