- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
Chúng ta phải kiểm soát hành vi này.
kiềm chế; khắc chế
Chúng ta phải kiềm chế hành vi này.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
Chúng ta phải kiểm soát hành vi này.
kiềm chế; khắc chế
Chúng ta phải kiềm chế hành vi này.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.