- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết
Anh ta đã bóp cổ con gà đó.
thắt cổ; bóp cổ
bóp cổ đến chết; bóp nghẹt (ý kiến)
Anh ấy đã bóp chết ước mơ của mình.
siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết
Anh ta đã bóp cổ con gà đó.
thắt cổ; bóp cổ
bóp cổ đến chết; bóp nghẹt (ý kiến)
Anh ấy đã bóp chết ước mơ của mình.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết
siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.