- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
gây sự; kiếm chuyện
Bạn đừng gây sự.
tìm việc làm; gây chuyện
Anh ấy muốn tìm việc làm.
gây sự; kiếm chuyện
Bạn đừng gây sự.
tìm việc làm; gây chuyện
Anh ấy muốn tìm việc làm.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
gây sự; kiếm chuyện
gây sự; kiếm chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.