- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
tìm cớ; kiếm cớ; viện cớ
Bạn đừng tìm cớ nữa.
tìm cớ; kiếm cớ; viện cớ
Bạn đừng tìm cớ nữa.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
tìm cớ; kiếm cớ; viện cớ
tìm cớ; kiếm cớ; viện cớ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.