- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
tìm; tìm kiếm
中努力去寻找某个人或某样东西nǔlì qù xúnzhǎo mǒugeǎ rén huòzhě mǒuyàng dōngxi
Anh ấy đang tìm kiếm con chó của mình.
tìm kiếm; mong muốn
中用心去寻找;努力想要得到yòng xīn qù xúnzhǎo;nǔlì xiǎng yào dédào
(khẩu) bới lông tìm vết; tìm cớ gây sự
tìm; tìm kiếm
中努力去寻找某个人或某样东西nǔlì qù xúnzhǎo mǒugeǎ rén huòzhě mǒuyàng dōngxi
Anh ấy đang tìm kiếm con chó của mình.
tìm kiếm; mong muốn
中用心去寻找;努力想要得到yòng xīn qù xúnzhǎo;nǔlì xiǎng yào dédào
(khẩu) bới lông tìm vết; tìm cớ gây sự
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm; tìm kiếm
tìm; tìm kiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích tìm lỗi của người khác.
Anh ấy thích tìm lỗi của người khác.