- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
tìm khắp nơi; lục soát khắp chốn
Tôi đã tìm khắp cả phòng.
tìm khắp nơi; tìm mọi chỗ
tìm khắp nơi; lục tung khắp chốn
tìm khắp nơi; lục soát khắp chốn
Tôi đã tìm khắp cả phòng.
tìm khắp nơi; tìm mọi chỗ
tìm khắp nơi; lục tung khắp chốn
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
tìm khắp nơi; lục soát khắp chốn
tìm khắp nơi; lục soát khắp chốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.