- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
tìm mối quan hệ; nhờ vả người quen
Anh ấy muốn tìm mối quan hệ.
tìm mối quan hệ; nhờ vả người quen
Anh ấy muốn tìm mối quan hệ.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
tìm mối quan hệ; nhờ vả người quen
tìm mối quan hệ; nhờ vả người quen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.