- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
tìm đủ; tập hợp đầy đủ
Xin hãy tìm đủ những cuốn sách này.
tập hợp đủ; tìm đủ
tìm đủ; bù đủ (số còn thiếu)
Tôi cần bù đủ số tiền này.
tìm đủ; tập hợp đầy đủ
Xin hãy tìm đủ những cuốn sách này.
tập hợp đủ; tìm đủ
tìm đủ; bù đủ (số còn thiếu)
Tôi cần bù đủ số tiền này.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
tìm đủ; tập hợp đầy đủ
tìm đủ; tập hợp đầy đủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.